SWOT LÀ GÌ? HƯỚNG DẪN PHÂN TÍCH MÔ HÌNH MA TRẬN SWOT

SWOT LÀ GÌ? HƯỚNG DẪN PHÂN TÍCH MÔ HÌNH MA TRẬN SWOT

Mô hình ma trận SWOT được sử dụng để đánh giá vị thế cạnh tranh của công ty và phát triển kế hoạch chiến lược. Phân tích SWOT giúp đánh giá các yếu tố bên trong và bên ngoài, cũng như tiềm năng hiện tại và tương lai.

SWOT là gì?

SWOT là viết tắt của 4 thành phần cấu thành: Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội) và Threats (Thách thức) được sử dụng phổ biến trong việc phân tích kế hoạch kinh doanh của một tổ chức, doanh nghiệp.

Ma trận SWOT được thiết kế để thể hiện trực quan những dữ liệu về điểm mạnh - yếu cũng như cơ hội, thách thức trong bối cảnh thực tế.

Điểm mạnh và điểm yếu là yếu tố bên trong doanh nghiệp. Đây là những đặc điểm mang lại lợi thế tương đối (hoặc bất lợi tương ứng) so với đối thủ cạnh tranh của tổ chức, doanh nghiệp.

Mặt khác, cơ hội và thách thức là những yếu tố bên ngoài. Cơ hội là các yếu tố của môi trường bên ngoài mà doanh nghiệp có thể nắm bắt để cải thiện hiệu suất kinh doanh như tăng trưởng doanh thu hoặc cải thiện tỷ suất lợi nhuận. Thách thức là các yếu tố có thể gây nguy hiểm cho lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

SWOT là viết tắt của 4 thành phần cấu thành: Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội) và Threats (Thách thức)

Phân tích SWOT là gì?

Phân tích mô hình SWOT dựa vào 4 thành tố: Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Cần phải phân tích và hiểu rằng, điểm mạnh và điểm yếu có thể là hiện tại hoặc quá khứ, còn cơ hội và thách thức hướng tới tương lai. Khi phân tích SWOT, doanh nghiệp có thể xây dựng được cầu nối giữa những gì mà công ty đạt được cho đến hiện tại và giải pháp đổi mới chiến lược trong tương lai.

  • Điểm mạnh (Strengths): là những yếu tố vượt trội, tách biệt, độc đáo của doanh nghiệp so với các đối thủ cạnh tranh, chẳng hạn như lượng khách hàng trung thành, công nghệ hiện đại, thương hiệu nổi tiếng, sản phẩm độc đáo...
  • Điểm yếu (Weaknesses): là những yếu tố cản trở doanh nghiệp hoạt động một cách tối ưu nhất. Đây là những điểm mà doanh nghiệp cần khắc phục, cải tiến nhanh chóng để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường như: giá cao hơn đối thủ, thương hiệu còn nhỏ, chưa có tiếng trên thị trường, sản phẩm lỗi,...
  • Cơ hội (Opportunities): là những yếu tố tác động ở ngoài tác động thuận lợi, tích cực, mang lại cho doanh nghiệp cơ hội phát triển, cạnh tranh trên thị trường. Ví dụ: Tiềm năng phát triển thương hiệu hoặc bán hàng trên các mạng xã hội như Tiktok, nhu cầu khách hàng ngày càng cao,...
  • Thách thức (Threats): đề cập tới các yếu tố ở hiện tại và tương lai có khả năng tác động tiêu cực đến doanh nghiệp. Chẳng hạn như nguyên vật liệu tăng, đối thủ cạnh tranh nhiều và mạnh, xu hướng mua sắm của khách hàng thay đổi liên tục,...

Ý nghĩa của việc sử dụng mô hình SWOT

Trong một doanh nghiệp, mô hình SWOT thường được sử dụng để đánh giá hoạt động kinh doanh, phát triển sản phẩm, xác định vị trí thị trường và lập kế hoạch tài chính.

Phân tích SWOT là nền tảng sơ bộ để hình thành kế hoạch kinh doanh của một doanh nghiệp. Ngoài việc phân tích những yếu tố mà doanh nghiệp đang làm tốt, những cơ hội trong tương lai, mô hình ma trận SWOT còn giúp phân tích các yếu tố tiêu cực, bất lợi.

Sử dụng những thông tin này, doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định chính xác hơn để duy trì thế mạnh cũng như giảm thiểu các rủi ro liên quan đến điểm yếu, đồng thời lập kế hoạch cho các vấn đề có thể ảnh hưởng xấu đến tổ chức, doanh nghiệp trong tương lai.

Phân tích SWOT là nền tảng sơ bộ để hình thành kế hoạch kinh doanh của một doanh nghiệp

Hướng dẫn xây dựng mô hình SWOT hiệu quả

Strengths – Điểm mạnh

Phân tích Strengths - Điểm mạnh giúp công ty nhìn nhận và tập trung trong việc duy trì những điều mà doanh nghiệp đang làm tốt, chẳng hạn như môi trường làm việc, sản phẩm độc đáo, dịch vụ chu đáo, nguồn nhân lực giỏi, bộ máy lãnh đạo với tư duy xuất sắc,...

Bằng cách đặt ra những câu hỏi để mở rộng về thế mạnh của doanh nghiệp, ví dụ:

  • Điều gì tại doanh nghiệp khiến khách hàng yêu thích và gắn bó?
  • Doanh nghiệp đang làm gì tốt hơn so với các đối thủ cạnh tranh?
  • Những tài nguyên, kỹ năng hoặc sản phẩm độc đáo nào là điểm mạnh của doanh nghiệp?
  • Đặc tính của thương hiệu thu hút khách hàng nhất của doanh nghiệp là gì?
  • Các khía cạnh nào của quản lý/ tổ chức giúp cho doanh nghiệp vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh?

Hãy tìm kiếm và phân tích những Unique Selling Proposition (USP - Giá trị độc nhất) của công ty và tìm ra điểm mạnh từ đó. Cho dù là doanh nghiệp lớn hay nhỏ, có điểm mạnh mới có thể cạnh tranh trên thị trường kinh doanh khốc liệt như hiện nay.

Weaknesses – Điểm yếu

Nếu quá tự tin vào điểm mạnh thì doanh nghiệp sẽ không thể nhận ra những thiếu sót cần thay đổi. Do đó, việc phân tích điểm yếu là rất quan trọng để doanh nghiệp kịp thời chấn chỉnh, cải thiện nhằm đáp ứng được nhu cầu của thị trường.

Nếu quý vừa rồi kế hoạch kinh doanh không đem lại hiệu quả, hãy đặt ra những câu hỏi như sau để tìm ra lỗi, điểm yếu mà doanh nghiệp đang mắc phải:

  • Điều gì khiến khách hàng không hài lòng về sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp?
  • Khiếu nại hay những vấn đề mà khách hàng đề cập trong các đánh giá trên các trang mạng xã hội về doanh nghiệp là gì?
  • Điều gì đã khiến khách hàng không mua hàng, hủy đơn hoặc không hoàn thành giao dịch trên website?
  • Tài nguyên, sản phẩm độc đáo nào mà đối thủ đang có còn doanh nghiệp thì không?
  • Đối thủ có đang triển khai các sản phẩm/ dịch vụ theo hướng tốt hơn doanh nghiệp không?
  • Những khuyết điểm nào trong quá trình nghiên cứu và phát triển có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp?
  • Những rủi ro nào liên quan đến hệ thống phân phối hoặc quản lý kho có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến doanh số và lợi nhuận?                       

Việc đặt câu hỏi còn tùy thuộc vào mỗi lĩnh vực hoạt động khác nhau của tổ chức. Quan trọng là doanh nghiệp cần thẳng thắn đối diện với điểm yếu của mình và tìm ra giải pháp khắc phục.

Opportunities – Cơ hội

Phân tích Opportunity là quá trình xác định, đánh giá và nhìn nhận những cơ hội tiềm năng trên thị trường mà doanh nghiệp có thể tận dụng để tăng cường hiệu quả kinh doanh. 

Doanh nghiệp có thể đặt ra những câu hỏi để xác định cơ hội như sau:

  • Làm gì để cải thiện sản phẩm/ dịch vụ khiến khách hàng yêu thích và gắn bó với doanh nghiệp?
  • Những kênh truyền thông tiềm năng nào có thể hỗ trợ chuyển đổi khách hàng?
  • Xu hướng nào trong ngành hoặc thị trường mà doanh nghiệp có thể khai thác để phát triển?
  • Có công cụ, tài nguyên gì khác mà doanh nghiệp chưa thực sự tận dụng hay không?
  • Có thay đổi gì về quy định hay chính sách của chính phủ mà doanh nghiệp có thể tạo ra cơ hội không?
  • Những thách thức gì của đối thủ cạnh tranh có thể tạo ra cơ hội cho doanh nghiệp?
  • Có những lỗ hổng nào trong thị trường mà doanh nghiệp có thể khai thác để tăng trưởng?

Hãy nhìn vào những điểm mạnh của doanh nghiệp và xem xét liệu những thế mạnh này có mở ra bất kỳ một cơ hội nào không. Đồng thời cân nhắc xem việc khắc phục những điểm yếu có mang lại cơ hội gì mới không.

Threats – Thách thức

Thành phần cuối cùng của ma trận SWOT là Threats - những thách thức, rủi ro có thể ảnh hưởng tiêu cực tới sự tăng trưởng và phát triển của doanh nghiệp. Những thách thức này có thể là những đối thủ cạnh tranh mạnh, thay đổi về luật pháp, ngân sách, biến động thị trường,...

Hãy đặt ra những câu hỏi để tìm thấy thách thức, rủi ro tiềm tàng hiện tại và tương lai mà doanh nghiệp có thể phải đối mặt:

  • Có những điểm yếu nào trong sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp mà đối thủ cạnh tranh có thể khai thác để chiếm thị phần?
  • Có những lỗ hổng nào trong năng lực sản xuất, quản lý hoặc tài chính có thể gây ra rủi ro và đe dọa đến sự tồn tại của doanh nghiệp?
  • Xu hướng thị trường, yếu tố kinh tế xã hội như xu hướng mua sắm, dịch vụ khách hàng, chính sách của chính phủ,... có thể gây ra thách thức cho doanh nghiệp?

Hướng dẫn xây dựng mô hình SWOT hiệu quả

Cách phân tích và lập chiến lược SWOT chi tiết

Mở rộng mô hình SWOT thành một ma trận:

  • SO (maxi-maxi): Tận dụng tối đa mọi điểm mạnh của doanh nghiệp để tạo ra cơ hội.
  • WO (mini-maxi): Khắc phục điểm yếu đang tồn tại để phát huy thế mạnh.
  • ST (maxi-mini):  Lấy điểm mạnh để loại bỏ thách thức.
  • WT (mini-mini): Giải quyết các tiêu cực giả định, nhằm hạn chế những rủi ro và ảnh hưởng tiêu cực.

Thiết lập ma trận SWOT

Thiết lập một bảng bao gồm các thành tố S, W, O, T, SO, WO, ST, WT rồi sắp xếp các yếu tố này ở vị trí hợp lý. Điều này giúp mỗi cá nhân có cái nhìn trực quan, dễ dàng kết hợp và tạo ra chiến lược hợp lý. 

Tìm hiểu, phân tích đầy đủ các yếu tố từ bên trong và bên ngoài doanh nghiệp để điền vào 4 ô S, W, O, T.

Thiết lập ma trận SWOT giúp mỗi cá nhân có cái nhìn trực quan, dễ dàng kết hợp và tạo ra chiến lược hợp lý

Phát triển thế mạnh

Muốn chiến lược phát triển những điểm mạnh một cách tối ưu nhất, cần nghiên cứu kỹ lưỡng để lựa chọn các điểm và cơ hội thích hợp với nhau.

Ví dụ, nếu điểm mạnh của doanh nghiệp là giá thành thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh, có thể tận dụng cơ hội gia tăng mua sắm của khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh với các đối thủ có cùng phân khúc khác.

Xác định và ngăn chặn rủi ro

Khi đã xác định được những rủi ro, thách thức tiềm ẩn cần phải ngăn chặn hoặc chuyển hóa nó thành cơ hội, thông qua nguồn lực và thế mạnh có sẵn trong doanh nghiệp,

Chẳng hạn: Nhu cầu dùng ly nhựa của thị trường ngày càng giảm sút, nhưng bộ phận nghiên cứu và phát triển sản phẩm của doanh nghiệp lại cực kỳ sáng tạo. Hãy tận dụng nguồn lực này để nghiên cứu, phát triển các loại ly giữ nhiệt có hình dáng bắt mắt, tiện lợi để thu hút khách hàng.

Nắm bắt và tận dụng cơ hội

Tận dụng và khai thác các cơ hội là cách hiệu quả để giải quyết những điểm yếu của doanh nghiệp. Bước lựa chọn này khá quan trọng và có tác động thay đổi một phần trong chiến lược kinh doanh của tổ chức, chi phí bỏ ra để cải thiện một vấn đề nào đó cũng không nhỏ.

Ví dụ: Nhu cầu mua sắm của khách hàng đang có xu hướng mua online để tiết kiệm thời gian, giao đến tận nhà thuận tiện, tuy nhiên điểm yếu là doanh nghiệp chưa có dịch vụ giao hàng. Do đó, cần tận dụng cơ hội này để phát triển thêm app mua hàng cho khách hàng thuận tiện trong việc mua sắm và giao đến tận nhà.

Loại bỏ các mối đe dọa

Loại bỏ các mối đe dọa cho doanh nghiệp là việc dự đoán các rủi ro, sự cố có thể xảy ra vì những điểm yếu chưa được khắc phục. Luôn thành thật đối mặt với vấn đề và giải quyết nó sớm nhất để giảm thiểu những tác động tiêu cực xảy đến với doanh nghiệp.

Chẳng hạn như việc bán hàng online trên các nền tảng mạng xã hội ngày một tăng cao nhưng doanh nghiệp lại chưa phát triển nhiều kênh để tiếp cận khách hàng. Do đó, việc tập trung xây dựng các kênh truyền thông, thu hút lượng người theo dõi là rất cần thiết, đặc biệt là trong thời đại công nghệ như hiện nay.

Cách phân tích và lập chiến lược SWOT

Ưu nhược điểm của mô hình SWOT

Ưu điểm

  • SWOT là phương pháp phân tích kế hoạch, dự án hiệu quả mà không tốn chi phí, điều này tiết kiệm được một khoản ngân sách cho doanh nghiệp.
  • Giúp đưa ra những kết quả quan trọng về 4 thành tố là điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó giúp doanh nghiệp đưa ra những kết quả chính xác để hoàn thiện về sản phẩm/ dịch vụ, nâng cao vị thế thương hiệu trên thị trường.
  • Làm cho các vấn đề phức tạp trở nên dễ quản lý hơn, bằng cách liệt kê ra các đầu mục quan trọng, giúp các cá nhân dễ dàng nhìn thấy bức tranh tổng quan về những vấn đề của doanh nghiệp.
  • Phân tích SWOT có thể được áp dụng cho hầu hết mọi hoạt động, lĩnh vực kinh doanh. Đây là một công cụ linh hoạt có nhiều ứng dụng.
  • SWOT tận dụng các nguồn dữ liệu, tổng hợp ở nhiều khía cạnh khác nhau.

Phân tích SWOT có thể được áp dụng cho hầu hết mọi hoạt động, lĩnh vực kinh doanh

Nhược điểm

  • Mô hình SWOT còn khá đơn giản, kết quả đôi khi chưa phản ánh đúng các khía cạnh sâu hơn của doanh nghiệp. Kết quả chưa chuyên sâu vì chỉ tập trung vào chuẩn bị dự án, dữ liệu này không đủ để đưa ra định hướng, mục tiêu.
  • SWOT chỉ tập trung vào 4 yếu tố chính là điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, chưa phân tích chi tiết các yếu tố khác như các văn hóa, tâm lý, môi trường,...
  • SWOT phụ thuộc vào quan điểm và đánh giá của người phân tích, do đó, những phân tích khác nhau có thể dẫn đến kết quả khác nhau.
  • Khó để xác định mức độ ưu tiên và quan trọng giữa các yếu tố trong SWOT.
  • SWOT chỉ đưa ra một bức tranh chung về tình hình của doanh nghiệp, không cung cấp giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề.

So sánh ma trận SWOT và ma trận BCG

Bảng so sánh và phân biệt giữa hai ma trận SWOT và BCG (Boston Consulting Group matrix):

Tiêu chí

Ma trận SWOT

Ma trận BCG

Mục đích

Đánh giá tình hình nội, ngoại vi

Xếp hạng vị trí sản phẩm/ dịch vụ thương hiệu

Phân tích

Môi trường nội, ngoại vi, sức mạnh, điểm yếu

Tốc độ tăng trưởng thị trường, thị phần

Phạm vi

Công ty, tổ chức, dự án

Sản phẩm, dòng sản phẩm, đơn vị kinh doanh

Cấu trúc

Gồm 4 ô: Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats)

Gồm 4 ô: Ngôi sao (Star), Câu hỏi (Question mark), Bò sữa (Cash cow), Chó (Dog)

Mục tiêu

Tối ưu hóa sự phù hợp với môi trường

Đạt được lợi nhuận tốt nhất

Tham số đánh giá

Độ quan trọng, khả năng xử lý

Tốc độ tăng trưởng, thị phần

Khả năng đo lường

Định tính

Định lượng

Phạm vi thay đổi

Thay đổi tùy thuộc vào môi trường

Thay đổi tùy thuộc vào thị trường

Ví dụ phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp X

Công ty X chuyên về lĩnh vực sản xuất, kinh doanh sữa và sản phẩm từ sữa đã có tiếng trên thị trường Việt Nam. Công ty này đã hoạt động được hơn 25 năm và được nhiều người tiêu dùng yêu thích và gắn bó.

Phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp X chuyên sản xuất, kinh doanh các sản phẩm từ sữa

Ví dụ cách phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp X chuyên sản xuất, kinh doanh các sản phẩm từ sữa

Điểm mạnh (Strengths)

  • Thương hiệu nổi tiếng: Kể từ khi thành lập đến nay, doanh nghiệp X đã là một thương hiệu sữa được biết đến rộng rãi và được người dùng tin tưởng sử dụng phổ biến. Nhờ vào các chiến dịch quảng cáo, tiếp thị, đổi mới sản phẩm, cải tiến, nâng cao chất lượng.
  • Chiến lược Marketing hiệu quả: Triển khai thành công chiến lược Marketing bằng cách tận dụng đa dạng các kênh truyền thông như billboard, Fanpage, truyền hình,... 
  • Danh mục sản phẩm đa dạng: Các sản phẩm sữa đa dạng cho người dùng lựa chọn, phục vụ nhiều đối tượng. Các sản phẩm của doanh nghiệp X đang dạng với các kích cỡ bao bì, chủng loại,...
  • Mạng lưới phân phối rộng khắp: Nhờ mạng lưới phân phối rộng rãi, doanh nghiệp X có thể tiếp cận một số lượng lớn khách hàng, xây dựng các chiến lược tiếp thị hiệu quả trên phạm vi cả nước.
  • Ứng dụng công nghệ hiệu quả: Sở hữu công nghệ sản xuất châu Âu đạt tiêu chuẩn toàn cầu, với thiết bị khử trùng được nhập khẩu từ nước ngoài, các trang thiết bị sản xuất đều có xuất xứ từ các nước châu Âu. Doanh nghiệp X luôn cố gắng đổi mới công nghệ, dây chuyền sản xuất hiện đại, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

Điểm yếu còn tồn tại của doanh nghiệp X

  • Chưa tự chủ về nguồn nguyên liệu: Doanh nghiệp X còn phụ thuộc nhiều vào các nguyên liệu nhập khẩu, điều này bị ảnh hưởng nếu có lạm phát, khủng hoảng kinh tế.
  • Thị phần sữa bột của doanh nghiệp X còn thấp: Người dùng hiện nay có xu hướng mua sữa bột nhập khẩu nhiều hơn sữa bột nội địa.

Cơ hội trong ma trận SWOT

  • Nguồn nguyên liệu nhập khẩu đang được chính phủ hỗ trợ, thuế suất giảm: Do có nhiều chính sách tác động to lớn từ chính phủ tới ngành sữa tại Việt Nam trong những năm gần đây, doanh nghiệp X được giảm thuế nhập khẩu nguyên liệu. Đây là cơ hội to lớn để doanh nghiệp X có thể sản xuất được nhiều sản phẩm sữa chất lượng hơn nữa tới người tiêu dùng.
  • Lượng khách hàng tiềm năng có nhu cầu lớn: Việt Nam với mật độ dân số cao và đang có xu hướng đô thị hóa trong những năm gần đây, thu nhập tăng, trình độ học học vấn tăng,... là những cơ hội mà doanh nghiệp X cần nắm bắt.
  • Nhu cầu tiêu thụ sữa của người Việt Nam tăng cao: Hiện nay, nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ sữa tăng cao, ngoài bổ sung dinh dưỡng, các sản phẩm từ sữa còn dùng để làm đẹp, nấu ăn.
  • Nhu cầu khách hàng ngày càng cao: khách hàng cần những sản phẩm sữa sạch, chất lượng và có lợi cho sức khỏe.

Thách thức trong mô hình SWOT

Nhiều đối thủ cạnh tranh mạnh gia nhập thị trường

Thị trường các sản phẩm về sữa hiện nay có mức độ cạnh tranh rất cao. Người tiêu dùng đứng trước nhiều lựa chọn về các sản phẩm từ sữa, đặc biệt là các thương hiệu nước ngoài.

Nguồn nguyên liệu phụ thuộc

Doanh nghiệp X cần đẩy mạnh phát triển nguồn nguyên liệu trong nước thay vì phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài.

Khách hàng trong nước có xu hướng chuộng sữa ngoại

Xu hướng mua sữa ngoại nhập của người Việt hiện nay cũng là một thách thức lớn của doanh nghiệp X. Do đó, họ cần tăng cường các chiến dịch truyền thông, khẳng định hàm lượng dinh dưỡng cũng như độ an toàn vệ sinh của doanh nghiệp X không thua kém bất kỳ thương hiệu ngoại nhập nào.

Một số câu hỏi thường gặp về SWOT

Nguồn gốc hình thành ma trận SWOT

Mô hình SWOT lần đầu tiên được Albert Humphrey phát triển vào những năm 1960 - 1970. Đây là kết quả của một dự án nghiên cứu tại Đại học Stanford của Mỹ. Khi đó, mô hình này có tên gọi SOFT, bao gồm Satisfactory (Thỏa mãn), Opportunity (Cơ hội), Fault (Lỗi/ điều xấu trong hiện tại), Threat (Nguy cơ/ điều xấu trong tương lai).

Đến năm 1964, khi mô hình này được giới thiệu cho Urick và Orr tại Thuỵ Sĩ, Albert Humphrey đã cùng họ đổi F thành W (Weakness), từ đó chúng ta có mô hinh SWOT. Vào đầu năm 2004, mô hình ma trận SWOT được hoàn thiện và ứng dụng trong nhiều dự án của các doanh nghiệp.

Mô hình SWOT lần đầu tiên được Albert Humphrey phát triển vào những năm 1960 - 1970

Lĩnh vực áp dụng ma trận SWOT

Ma trận SWOT được áp dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực kinh doanh nhằm phân tích vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Bên cạnh đó, mô hình này còn được dùng cho các cá nhân muốn phân tích bản thân, dựa vào đó xây dựng kế hoạch, mục tiêu hướng đến.

>> Tham khảo: Mục tiêu SMART là gì? Nguyên tắc và cách đặt mục tiêu SMART

Ai nên thực hiện việc phân tích SWOT

Phân tích SWOT nên được thực hiện bởi một nhóm người có quan điểm và góc nhìn khác nhau, nhằm đưa ra kết quả khách quan nhất.

Những người đứng ở vai trò quản lý, làm tại bộ phận bán hàng, chăm sóc khách hàng, hay thậm chí là ý kiến của khách hàng đều nên được đóng góp vào quá trình phân tích SWOT. Mô hình này giúp các bộ phận, đội nhóm trong tổ chức gắn kết, cùng tham gia vào quá trình lập kế hoạch, xây dựng chiến lược kinh doanh.

Cần liên tục phân tích lại chiến thuật và triển khai ma trận SWOT mới khoảng 6 - 12 tháng một lần. Đặc biệt là các doanh nghiệp Startup, SWOT giúp hệ thống hóa chiến lược, góp phần vào quá trình xây dựng kế hoạch, định hướng cho tương lai.

Phân tích SWOT nên được thực hiện bởi một nhóm người có quan điểm và góc nhìn khác nhau, nhằm đưa ra kết quả khách quan nhất

Khi nào nên sử dụng mô hình ma trận SWOT?

Phân tích SWOT hữu ích nhất là:

  • Trước khi triển khai một thay đổi lớn nào đó trong bảng kế hoạch.
  • Khi doanh nghiệp đưa ra một ý tưởng, sáng kiến mới nào đó.
  • Doanh nghiệp muốn xác định các cơ hội phát triển, cải tiến sản phẩm/ dịch vụ để phục vụ thị trường một cách tốt hơn.
  • Phân tích SWOT mang tính tổng quát nhiều hơn. Do đó chúng có thể được áp dụng cho hầu hết mọi kế hoạch, dự án. 

Phân tích SWOT là một phương pháp hữu ích để lên kế hoạch chiến lược kinh doanh. Khi tất cả mọi người trong tổ chức cùng tham gia thảo luận về điểm mạnh, điểm yếu và xác định cơ hội cũng như mối đe dọa sẽ mang lại ý kiến khách quan và chính xác hơn.
 

Gợi ý bạn đọc thêm

Phân tích khách hàng mục tiêu là gì, vì sao và cần làm gì?

Phân tích khách hàng mục tiêu là gì, vì sao và cần làm gì?

Hiểu và phân biệt Target Audience với Target Consumer hoặc Target Customer

Hiểu và phân biệt Target Audience với Target Consumer hoặc Target Customer

SƠ ĐỒ GANTT - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ DỰ ÁN HIỆU QUẢ

SƠ ĐỒ GANTT - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ DỰ ÁN HIỆU QUẢ

PDCA Là Gì? Bí Quyết Quản Lý Hiệu Quả Theo Chu Trình PDCA

PDCA Là Gì? Bí Quyết Quản Lý Hiệu Quả Theo Chu Trình PDCA

7P Trong Marketing là gì?

7P Trong Marketing là gì?

Mô hình ASK là gì? Cách sử dụng ASK để đánh giá năng lực nhân sự

Mô hình ASK là gì? Cách sử dụng ASK để đánh giá năng lực nhân sự

5W2H - TRỢ THỦ ĐẶC LỰC CHO KẾ HOẠCH HIỆU QUẢ

5W2H - TRỢ THỦ ĐẶC LỰC CHO KẾ HOẠCH HIỆU QUẢ

BALANCED SCORECARD - MÔ HÌNH ĐẮC LỰC ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG

BALANCED SCORECARD - MÔ HÌNH ĐẮC LỰC ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG

KPIs LÀ GÌ ? PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG, TRIỂN KHAI VÀ ĐÁNH GIÁ KPIs CÁC VỊ TRÍ TRONG DOANH NGHIỆP

KPIs LÀ GÌ ? PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG, TRIỂN KHAI VÀ ĐÁNH GIÁ KPIs CÁC VỊ TRÍ TRONG DOANH NGHIỆP